Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

パナマ

nước panama; panama; cộng hoà panama

巴奈馬

nước panama

Gợi ý

Xem thêm

パナマ帽

panama

パナマックス

cỡ tàu panamax

パナマスペードフィッシュ

cá vây chổi panama

パナマスベオアルマジロ

cừu trư cabassous centralis

パナマぼう

panamhat

Chi tiết từ

パナマ

「パナマ」
danh từ
nước Panama.
panama
cộng hoà panama
Mazii Dict
Ví dụ:
 パpa ナna マmaうんが運河unga はhaたいせいよう大西洋taiseiyou とtoたいへいよう太平洋taiheiyou をwo つtsu なna いi でde いi るru 。.
Kênh đào Panama nối Đại Tây Dương với Thái Bình Dương.
 パpa ナna マmaうんが運河unga
kênh đào Panama