Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

パント

[パント]
〖punt〗
ラグビーなどで, 手から離したボールを地面につく前にけること。 パント-キック。

Từ liên quan

パント (舟)

パント(英語: Punt)とは、水深の浅い水域で使用される小型の舟の一種である。平らな船底と四角い船首を特徴とし、棹で川底を突くことによって推進力を得る。パントを使用した舟遊びをパンティング(英語: Punting)、船頭をパンター(英語: Punter)と呼ぶ。