Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ヒアリング

ヒアリング、又は、ヒャーリング(英: Hearing)。 聴覚 - 本来の英語「Hearing」の意味であり、「聞く」という行為も意味する。 特定の事案に関し、利害関係者や一般の意見を聴取すること。 審問 - 司法 聴聞 - 行政手続法 公聴会 - 国会法や行政手続法 リスニング -

Từ liên quan

プレ・ヒアリング

プレ・ヒアリングとは、上場会社が募集又は売出しを予定している状況において、証券会社又はその関連会社が、未公表の法人関係情報を、需要把握などを目的として、大口の機関投資家などに提供したうえで行う、当該上場会社の募集又は売出しに係る有価証券に対する投資家の需要の見込みに関する調査のことである。上場会社の