Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ヒサカキ

ヒサカキ(姫榊、柃、学名: Eurya japonica var. japonica)は、モッコク科ヒサカキ属の常緑小高木である。 和名「ヒサカキ」は、サカキに比べて小さいことから「姫サカキ」が転訛してヒサカキになったという。 ホソバヒサカキの別名のほか、ビシャコ、ビシャ、ヘンダラ、ササキ、シャシ

Từ liên quan

ヒサカキ属

ウィキメディア・コモンズには、ヒサカキ属に関連するメディアがあります。 ヒサカキ属(ヒサカキぞく、学名: Eurya)は、モッコク科に属する属。 常緑の小高木または低木、葉は茎に互生し、短い葉柄があり、縁に鋸歯がある。花はふつう単性で雌雄異株であるが、両性花をつける株もある。世界に約100種が知られ