Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ビスク

[ビスク]
〖(フランス) bisque〗
海老(エビ)・蟹(カニ)など甲殻類を主材料にして煮詰めて作る濃厚なスープ。

Từ liên quan

覚醒ビスク・ドール

覚醒ビスク・ドール(かくせいびすくどーる)は、声優の清水愛が出した4thマキシシングルである。品番はLHCM-1032[1]。 覚醒ビスク・ドール 作詞:畑亜貴、作曲・編曲:橋本由香利 置き去りの肖像画 作詞:畑亜貴、作曲・編曲:myu 覚醒ビスク・ドール(off vocal) 置き去りの肖像画(off

ビスク・ドール

ったことに端を発して、チャイナドール(英語版)(ポーセリン人形 ・磁器人形)とも呼ばれる。これらは100年以上が経過した現在、アンティーク・ドールと呼ばれる。 ビスク・ドールの「ビスク」とは、お菓子のビスケットと同じく、フランス語の「二度焼き=ビスキュイ(biscuit)」が語源である。人形の頭部、

フンメル人形

近年、ヨーロッパ産ソフトペーストからアジア産ハードペーストのポーセリン素地に変えている。素地を1150℃で一度ビスク焼成(「ビスク」とは、お菓子のビスケットと同じく、フランス語の「二度焼き=ビスキュイ(biscuit)」が語源である。)し、透明のグレーズに漬け、再度1020℃で焼成。つるつるで水分を吸