Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ビチクチ

あったことが記録されている。「ビチクチ」という単語はオルホン碑文などに見えるテュルク語の「bit(手紙、書き物の意)」から派生したもので、中国語の「筆(pit)」、あるいは印欧語族に見られる「pitaka(文書、経典書などの意)」由来するものではないかと考えられている。

Từ liên quan

バラ・ビチクチ

四日市2002,37頁 ^ Boyle 1958,p48 ^ 劉2006,134-135頁 ^ 『元史』巻3憲宗本紀,「歳戊申、定宗崩、朝廷久未立君、中外恟恟、咸属意於帝、而覬覦者衆、議未決……時定宗皇后海迷失所遣使者八剌在坐、曰『昔太宗命以皇孫失烈門為嗣、諸王百官皆与聞之。今失烈門故在、而議欲他属、将置