Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ビードロ

[ビードロ]
〖(ポルトガル) vidro〗
(1)ガラスの異名。 室町末期から江戸時代に使われた語。 玻璃(ハリ)。
(2)首の長いフラスコ状の玩具。 吹くと底部が凹んで, ポピンポピンと音がする。

Từ liên quan

ビードロ恋細工

「ビードロ恋細工」(ビードロこいざいく)は、1977年10月25日に発売された高田みづえの3枚目のシングル。 高田のデビュー曲「硝子坂」、前作「だけど…」に引き続いて、3作連続でオリコンチャートのベスト10入りを果たした。また、作詞作曲は両楽曲と同じく、島武実が作詞を、宇崎竜童が作曲をそれぞれ手掛けている。

ビードロ模様

やなぎなぎのデビューシングル。2012年2月29日、ジェネオン・ユニバーサルから発売された。 全作詞:やなぎなぎ ビードロ模様 [4:51] 作曲:中沢伴行、編曲:中沢伴行・尾崎武士 テレビアニメ『あの夏で待ってる』エンディング・テーマ concent [4:28] 作曲:やなぎなぎ、編曲:飛内将大