Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ピザ

bánh piza; bánh pizza

Gợi ý

Xem thêm

ピザ屋

cửa hàng bán pizza

ピザの耳

pizza crust

ピザカッター

dao cắt bánh pizza

ピザボックス型

kiểu hộp bánh pizza

ピザオーブン

lò nướng pizza

Chi tiết từ

ピザ

「ピザ」
danh từ
bánh piza
bánh pizza.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ピpi ザza をwo もmo うuいちき一切ichiki れre つtsu まma むmu
Nhặt một mẩu bánh pizza lên .
 ピpi ザza はhaいちにんにき一人二切ichininniki れre ずzu つtsu だda かka らra ねne 。.
Có hai lát bánh pizza cho mỗi người.