Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

フェライト

ferrite

Gợi ý

Xem thêm

フェライト磁石

nam châm ferit; nam châm ferrite

フェライト磁心

lõi ferit; vòng ferit

実験研究用フェライト磁石

nam châm ferrite thí nghiệm

フェライトコア

lõi ferit; vòng ferit; lõi ferit lọc nhiễu

Chi tiết từ

フェライト

「フェライト」
danh từ, danh/động từ bổ nghĩa danh từ
ferrite (vật liệu từ tính)
Mazii Dict
Ví dụ:
 フェfye ラra イi トto コko アa はha ノno イi ズzuよくせい抑制yokusei にniしよう使用shiyou さsa れre まma すsu 。.
Lõi Ferrite được sử dụng để giảm nhiễu điện từ.