Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

フォックストロット

[フォックストロット]
〖fox trot〗
1910年代初めにアメリカで始まった, 比較的テンポの速い社交ダンス。 また, その舞曲。 二分の二または四分の四拍子。

Từ liên quan

フォックストロット型潜水艦

フォックストロット型潜水艦(フォックストロットがたせんすいかん、Foxtrot class submarine)は、ソヴィエト/ロシア海軍の通常動力型潜水艦である。 フォックストロット型はNATOコードネームであり、ソ連海軍の計画名は641型潜水艦(Подводные лодки проекта 641)である。

フォックストロット (ジェネシスのアルバム)

『フォックストロット』(Foxtrot)は、1972年にリリースされたジェネシスの4作目のスタジオ・アルバム。「フォックストロット」とは社交ダンスの一種だが、ジャケットにはシャレでキツネ (Fox)の絵が使われている。 ジェネシスは本作で初めて全英アルバムチャートのトップ100入りを果たし、最高12位に達した。