Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

フライトジャケット

L-2B(ナイロン製) N-1(綿製) N-2(ナイロン製) N-2A(ナイロン製) N-2B(ナイロン製) N-3(ナイロン製、極寒地用) N-3A(ナイロン製、極寒地用) N-3B(ナイロン製、極寒地用(地上用)) MA-1(ナイロン製) - 1950年代に開発されたインターミディエートゾーン用のフライトジャケット。

Từ liên quan

A-2フライトジャケット

A-2フライトジャケット (Type A-2 leather flight jacket) とは、第二次世界大戦中のアメリカ陸軍航空隊の飛行兵に着用された軍用フライトジャケットである。略式にボマージャケットとも呼ばれたが、そのオリジナルの呼称は「夏期パイロットジャケット