Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

フリフリ

bèo nhún; diềm xếp; bay bay; phấp phới

Gợi ý

Xem thêm

Chi tiết từ

フリフリ

「フリフリ」
phó từ, phó từ đi với to
bèo nhún; diềm xếp
bay bay; phấp phới
Mazii Dict
Ví dụ:
 フfu リri フfu リri のno スsu カka ー- トto をwoは履ha いi てte 、, おoひめさま姫様himesama みmi たta いi にni なna ったtta 。.
Mặc chiếc váy bèo nhún trông như công chúa luôn!
かぜ風kaze でde リri ボbo ンn がga フfu リri フfu リriゆ揺yu れre てte いi るru 。.
Chiếc ruy băng rung rinh trong gió.