Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ブルペン

[ブルペン]
〖bull pen〗
〔雄牛の囲いの意〕
野球場の一角に設けた投手の練習場。

Từ liên quan

ブルペン捕手

などに変更してブルペン捕手を兼務した例もある。また西武は80年代から「チームスタッフ」としてコーチ格の扱いをしていたが、その後も各チームがコーチに抜擢する流れになった。その中でも広島の水本勝己は二軍監督を務め、さらにオリックスに移籍して一軍のヘッドコーチや監督代行も務めた。野村克也は元々そうしたプロ