Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

プラカード

[プラカード]
〖placard〗
主張・要求・標語・校名・国名などを書いて掲げて歩く板。 デモ・入場行進の時などに使う。

Từ liên quan

プラカード事件

プラカード事件(プラカードじけん)は、1946年(昭和21年)5月に行われた飯米獲得人民大会(食糧メーデー)の際、参加者の日本共産党員が掲げたプラカードの記載内容が不敬罪に当たるとされた事件。 1946年(昭和21年)5月19日の食糧メーデーの際、参加者の一人である日本共産党員の田中精機工業(現在の

心のプラカード

ードページ932(はしご高))が含まれています(詳細)。 「心のプラカード」(こころのプラカード)は、日本の女性アイドルグループ・AKB48の楽曲である。楽曲は秋元康により作詞、板垣祐介により作曲されている。2014年8月27日にAKB48のメジャー37作目のシングルとしてキングレコード