Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

プロジェクト

dự án

Gợi ý

Xem thêm

プロジェクトタスク

công việc của dự án

プロジェクト計画

lập kế hoạch dự án

プロジェクト管理

quản lý dự án

プロジェクト組織

quản lý dự án tổ chức

プロジェクト制御

kiểm soát dự án

Chi tiết từ

プロジェクト

「プロジェクト」
danh từ
dự án.
dự án
Mazii Dict
Ví dụ:
プロジェクトを完了するために、全社は24時間通しで働いていた。
Để hoàn thành dự án, cả công ty đã phải làm việc suốt 24 tiếng.
プロジェクトは思うようにうまく行かなかった。
Dự án đã không tiến triển tốt như đã nghĩ.
 プpu ロro ジェje クku トtoもくひょう目標mokuhyou にniかん関kan すsu るruきじゅつ記述kijutsu
ghi chép những mục tiêu của dự án
プロジェクトを完了するために、全社は24時間通しで働いていた。
Để hoàn thành dự án, cả công ty đã phải làm việc suốt 24 tiếng.
プロジェクトは思うようにうまく行かなかった。
Dự án đã không tiến triển tốt như đã nghĩ.
 プpu ロro ジェje クku トtoもくひょう目標mokuhyou にniかん関kan すsu るruきじゅつ記述kijutsu
ghi chép những mục tiêu của dự án