Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ヘラジカ

ヘラジカ(箆鹿、Alces alces)は、哺乳綱鯨偶蹄目シカ科ヘラジカ属に分類される世界最大のシカ。 雄の成獣はへらのように平たい角を持つことが和名の由来であり、日本語では「オオジカ」と呼ばれる場合もある。 英語では、ユーラシア大陸のヘラジカを「エルク(elk)」、北アメリカのヘラジカ

Từ liên quan

ヘラジカ乳

されるが、ロシア、スウェーデン、カナダでは商業生産もされている。 ロシアでの調査によると、ヘラジカ乳は乳脂肪(10%)と乳固形分(21.5%)が豊富である。アメリカのヘラジカ乳はまだあまり研究が進んでいないが、やはり乳固形分が多く含まれていることが示唆され