Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ベル

cái chuông; chuông; cái chuông

Gợi ý

Xem thêm

ベルベル語

ngữ tộc berber; tiếng berber

ベルト車

ròng rọc vành đai

ベル型

hình giống cái chuông

ベル友

người với người mà một truyền thông bởi máy tìm người

ベル麻痺

liệt dây thần kinh mặt; bị liệt ở mặt

Chi tiết từ

ベル

「ベル」
danh từ
cái chuông
chuông; cái chuông.
Mazii Dict
Ví dụ:
ベルを鳴らすと、男の子が出て来た。
Khi chuông kêu thì có một bé trai đi ra.
 ベbe ルru ボbo ー- イi をwo よyo こko しshi てte いi たta だda けke まma すsu かka 。.
Bạn có thể gửi người đánh chuông lên không?
 ベbe ルru がgaな鳴na ってtte 、,れっしゃ列車ressha はhaうご動ugo きkiはじ始haji めme たta 。.
Chuông reo, tàu bắt đầu chuyển bánh.