Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ベンジン

[ベンジン]
〖benzine〗
⇒ 石油ベンジン

Từ liên quan

ベンジン郡

659人となっている。 北部はムィシュクフ郡、北東部はザヴィエルチェ郡、東部はドンブローヴァ・グルニチャ市とオルクシュ郡、南部はソスノヴィエツ市、西部はシェミャノヴィツェ・シロンスキェ市とピェカルィ・シロンスキェ市、北西部はタルノフスキェ・グルィ郡に接している。