Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ボール

cái bát; bát to; bóng; bóng; quả bóng

Gợi ý

Xem thêm

ボールミル(粉砕用ボール)

máy xay

ボール球

bóng đèn tròn; bóng hỏng; bóng ngoài vùng strike

ボール箱

hộp các tông; hộp bìa cứng

ボール紙

bìa cứng; các tông

ボール盤

máy khoan

Chi tiết từ

ボール

「ボール」
danh từ
cái bát
bát to
bóng
bóng; quả bóng.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ボbo ー- ルru はhaまる丸maru いi 。.
Quả bóng là hình tròn.
 ボbo ー- ルru をwoな投na げgeかえ返kae しshi てte くku だda さsa いi 。.
Ném bóng lại cho tôi.
 ボbo ー- ルru がgaか彼女ka のnoじょのめ目jonome にniあ当a たta ったtta 。.
Quả bóng đập vào mắt cô.
 ボbo ー- ルru はhaまる丸maru いi 。.
Quả bóng là hình tròn.
 ボbo ー- ルru をwoな投na げgeかえ返kae しshi てte くku だda さsa いi 。.
Ném bóng lại cho tôi.
 ボbo ー- ルru がgaか彼女ka のnoじょのめ目jonome にniあ当a たta ったtta 。.
Quả bóng đập vào mắt cô.