Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

マシマロ

マシマロ、マシュマロ(英語:marshmallow) ましまろ - 日本のロックバンド。 マシュマロ - 洋菓子。 マシマロ (奥田民生の曲) - 奥田民生の10thシングル楽曲。 あいみょんの楽曲。3rdアルバム『おいしいパスタがあると聞いて』収録。 ケラケラの楽曲。2ndアルバム『ケラケランド』収録。

Từ liên quan

マシマロ (奥田民生の曲)

「マシマロ」は、奥田民生10作目のシングル。2000年1月19日にソニーレコーズから完全生産限定アナログ盤と同時発売された。 前作「月を超えろ」より約11ヶ月ぶりのシングルである。 本来「マシマロ」はシングル候補ではなかったが、後述するCMの曲としてタイアップが決まったためシングルカットされ、スマッシュヒットとなった。