Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

マソラ

小マソラでは、大きすぎる文字、小さすぎる文字、つり上がった文字、ちぎれた文字、逆転した文字、閉じたメム、開いたメム(※メムは/m/の音価のヘブライ文字)、点、空白(ビスカー)、分離符、ケリー・ケティーブ、写本家(ソーフェリーム)の訂正、写本家の省略といったマソラ本文に存在するさまざまな特異な現象が注記される。また写し取るに当た

Từ liên quan

マソラ本文

められた順序を反映しているとされるが、確実な証拠があるわけではない。 律法(トーラー) 創世記、出エジプト記、レビ記、民数記、申命記 預言者(ネビーイーム) 前の預言者 ヨシュア記、士師記、サムエル記、列王記 後の預言者 イザヤ書、エレミヤ書、エゼキエル書 小預言書(十二小預言書)