Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

マルタ

malta; cộng hòa malta

Gợi ý

Xem thêm

マルタ語

tiếng malta

マルタ熱

sốt malta

マルタイ

người hộ tống; người được bảo vệ; giả mạo

マルターゼ

đường mạch nha

Chi tiết từ

マルタ

「マルタ」
danh từ
malta
cộng hòa malta
Mazii Dict
Ví dụ:
 マma ルru タtaとう島tou のnoそうりょ僧侶souryo がgaいちにんのこ一人残ichininnoko らra ずzuき木ki でde あa ったtta なna らra ばba 、, マma ルru タtaとう島tou はhaすば素晴suba らra しshi いi とto こko ろro だda ったtta ろro うu にni 。.
Tăng lữ đã Malta chớ là người mà là cây thì đảo đó hẳn sẽ tuyệt vời.