Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

マンジ

「マンジ」で始まるページの一覧 タイトルに「マンジ」を含むページの一覧 「まんじ」で始まるページの一覧 タイトルに「まんじ」を含むページの一覧 Wikipedia:索引 まんし#まんし このページは曖昧さ回避のためのページです。一つの語句が複数の意味・職能を有する場合の水先案内のために、異なる用法

Từ liên quan

マンジ (文済王)

「[元統2年4月]庚申、封宗室蛮子為文済王」 ^ 野口1986,54頁 ^ 『元史』巻38,「[元統2年5月]戊申,詔文済王蛮子鎮大名、雲南王阿魯鎮雲南、給銀字団牌」 ^ 『元史』巻38,「[至元2年12月]丙子、賜文済王蛮子金印・駅券及従衛者衣並糧五千石」 ^ 『元史』巻43,「[至正13年8月]庚申、命不花帖木児襲封文済王」