Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ミウ

ミウ(みう) miu - ダイドードリンコより発売されている海洋深層水のブランド。 MIU(みゆ) - 日本のシンガーソングライター、女優。 プロレスラー渡辺未詩の旧リングネーム ミウ・レ、ベトナムの歌手・俳優 MIU - Mobile Investigative UnitまたはMobile Investigation

Từ liên quan

マウ・ミウ

マウがマウンテン(山)をイメージ、ミウは海をイメージ)と命名された。なお、小野さんにはマウ・ミウのぬいぐるみがプレゼントされた。 クロージング(日テレNEWS24放送直前のジャンクション)、熱血テレビ内、レコマウ(旧マウとミウのおすすめプログラム)、KRYイベント・ダイアリー、天気予報、各種プロモー