Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ミリ

mili; 10 mũ -3; mili

Gợi ý

Xem thêm

ミリ波

sóng điện tử có bước sóng thấp vài mm

ミリ秒

mili giây

ミリ波レーダー

sóng radar

準ミリ波

sóng gần milimet

ミリセカンド

mili giây

Chi tiết từ

ミリ

「ミリ」
danh từ, tiền tố
mili; 10 mũ -3.
mili
Mazii Dict
Ví dụ:
 ミmi リri メme ー- トto ルru でdeあらわ表arawa しshi たtaこうけい口径koukei
đường kính lỗ biểu diễn với đơn vị milimet
 ミmi リri メme ー- トto ルru でdeあらわ表arawa しshi たtaこうけい口径koukei
đường kính lỗ biểu diễn với đơn vị milimet