Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ムラマサ☆

ムラマサ☆号は、メンバーと楽器等の機材を乗せてツアーを回っていた車の名称。ツアー中は、漫画喫茶や激安ホテルなどに滞在していたが、車内泊することもしばしばだった[要出典]。車内は土足厳禁で靴を忘れることもあった。助手席ジャンケン(通称JJ(「ジュースジャンケン」も同じことを示す))を行うこともある[要出典]。

Từ liên quan

ムラマサ (ビデオ)

柄の部分に蜻蛉があしらわれている所からその名の由来 全長 : 六尺六寸 重さ : 四斤十一両 刃長 : 一尺一寸七分 元幅 : 一寸 蜻蛉切り 十字槍 蜻蛉切りと陰縫いが合わさった形 全長 : 七尺一寸 重さ : 四斤十三両 刃長 : 一尺五寸三分 元幅 : 一寸 ムラマサ陰縫い(かげぬい) 大小一位で護身刀の姿をしている。