Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

メティス

メティス(Metis etc.) メーティス - ギリシャ神話の知恵の女神。 Metis - 日本の女性歌手。 9K115-2 メティスM (Metis-M)- ロシアの対戦車ミサイル。 メス - フランスの都市。ラテン語名 Metis。 天体 メティス (小惑星) - 第9番小惑星。 メティス (衛星)

Từ liên quan

メティス (カナダ)

メティス(英語: Métis メイティ [meɪˈtiː] maey-TEE フランス語: Métis メチス [metis])は、クリー、オジブワ、アルゴンキン等の先住民と17世紀頃以降に北米大陸に入植したヨーロッパ人の間の混血子孫による独自の文化体系と共同体を持った集団であり、居住地はカナダの

メティス (衛星)

edu/abs/2002DPS....34.2403E/abstract.  ^ a b c d e f g Burns, J.A.; Simonelli, D.P.; Showalter, M.R.; Hamilton, D.P.; Porco, C.C.; Esposito, L.W.; Throop, H