Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

メディア

phương tiện truyền thông

Gợi ý

Xem thêm

メディア王

người có thế lực trên các phương tiện truyền thông

メディア変換

chuyển đổi phương tiện

メディア用ラベル

tem dán phương tiện truyền thông

磁気メディア

phương tiện mang từ tính

記録メディア

phương tiện ghi âm; phương tiện lưu trữ

Chi tiết từ

メディア

「メディア」
danh từ
phương tiện truyền thông.
phương tiện truyền thông
Mazii Dict
Ví dụ:
 メme ディdei アa のnoぎじんか擬人化gijinka
nhân cách hóa phương tiện truyền thông
 メme ディdei アa のnoぎじんか擬人化gijinka
nhân cách hóa phương tiện truyền thông