Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

メモ魔

người cuồng ghi chép

Gợi ý

Xem thêm

メモ

sự ghi vắn tắt lại cho nhớ; ghi chú

メモる

ghi chú

メモ帳

sổ ghi chép

メモ用紙

giấy ghi nhớ

魔

quỷ; ma

Chi tiết từ

メモ魔

「メモま」
danh từ
người cuồng ghi chép
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaなん何nan でde もmoか書ka きkiと留to めme るru メme モmoま魔ma だda かka らra 、, ノno ー- トto がgaなんさつ何冊nansatsu もmo あa るru 。.
Anh ấy là người cuồng ghi chép, nên có cả đống sổ tay.