Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

メン

man; men

Gợi ý

Xem thêm

メンテメンス

bảo trì

メンテナンス 建物メンテナンス

sự bảo dưỡng; sự duy trì; sự gìn giữ; bảo trì; bảo trì công trình xây dựng

Gメン

g-man; fbi agent

育メン

người đàn ông biết chăm lo cho gia đình; con cái

硬メン

mì cứng

Chi tiết từ

メン

「メン」
danh từ dùng làm hậu tố
man, men
Mazii Dict
Ví dụ:
 メme ンn デde ルru がgaかれ彼kare のnoじだい時代jidai よyo りri ずzu っとttoすす進susu んn でde いi たta のno はha 、, みmi んn なnaし知shi ってtte いi るru 。.
Tất cả chúng ta đều biết rằng Mendel đã đi trước thời đại của mình.
 メme ンn デde ルru がgaじだい時代jidai のno ずzu っとttoさき先saki をwoおこな行okona ってtte いi たta のno はhaわれわれ我々wareware みmi んn なna がgaし知shi るru とto こko ろro だda 。.
Tất cả chúng ta đều biết rằng Mendel đã đi trước thời đại của mình.