Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

メンガ

ある。ベトナム、カンボジア、ラオス、タイ、ミャンマーに自然分布し、中華人民共和国南中央部や南東部、海南島に見られるものは移入されたものである。材は鮮褐色で濃色の美しい縞模様が見られ気乾比重は0.85、光沢が美しく収縮率は小、耐久性が大きい。家屋建築、柱を作る木材、宗教で用いられる数珠として使われている。

Từ liên quan

メンガ支石墓

メンガ支石墓 (スペイン語: Dolmen de Menga)は、スペイン・アンダルシア州マラガ県アンテケーラ近郊にある支石墓(ドルメン)。ビエラ支石墓と合わせてヨーロッパの先史時代を代表する巨石建造物であり、ヨーロッパ屈指の大きさを持つ巨石建造物である。 メンガ支石墓