Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

モス

viết tắt của mos burger; rêu

Gợi ý

Xem thêm

モスクワ

matxcơva

モスグレー

greenish gray; greenish grey

モスク

nhà thờ; đền thờ hồi giáo

モスキート

muỗi

モスグリーン

màu xanh vàng tối

Chi tiết từ

モス

「モス」
danh từ
viết tắt của Mos Burger
rêu
Mazii Dict
Ví dụ:
きょう今日kyou のnoひる昼hiru ごgoはん飯han はha モmo スsu にni しshi よyo うu !!
Trưa nay ăn Mos Burger nhé!