Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

モニタ

màn hình; mônitơ; máy nghe để kiểm tra; màn hình quan sát

Gợi ý

Xem thêm

モニタのエナジーセーブ

hiển thị tiết kiệm năng lượng

モニタのエナジーセーブレベル

mức hiển thị tiết kiệm năng lượng

TPモニタ

giám sát xử lý giao dịch

モニタ回転台

giá xoay màn hình

一体型モニタ

động cơ cài sẵn; động có lắp trong; động cơ liền máy

Chi tiết từ

モニタ

「モニタ」
danh từ
màn hình
mônitơ; máy nghe để kiểm tra; màn hình quan sát.
Mazii Dict