Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

モノセックス

unisex; trung tính; phi giới tính

Gợi ý

Xem thêm

Chi tiết từ

モノセックス

「モノセックス」
danh từ
unisex; trung tính; phi giới tính
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno ブbu ラra ンn ドdo のnoふく服fuku はha モmo ノno セse ックkku スsu デde ザza イi ンn だda かka らra 、,だんじょ男女danjo どdo ちchi らra でde もmoき着ki らra れre るru 。.
Quần áo của thương hiệu này có thiết kế unisex nên cả nam lẫn nữ đều có thể mặc.