Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

モーダル

モーダル(modal)は、「モードの」の意味。 音楽における旋法。モーダルジャズなど。 輸送における輸送モード。モーダルシフトなど。 モード (ユーザインタフェース)。モーダルウィンドウ(モーダルダイアログ)など。 レーヨンの一種でパルプを原料とした半合成セルロース繊維。モダール。

Từ liên quan

モーダルウィンドウ

モーダルダイアログやポップアップと呼ばれることもある。 "modal"とは「モードを持つ」という意味であり、モーダルウィンドウが表示されている間はアプリケーションの状態が「ユーザーの応答待ちモード」になっている。対義語は"non-modal"(非モーダル)あるいは"modeless"(モードレス)である。