Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ヤギ

dê; dê; con dê

Gợi ý

Xem thêm

ヤギ目

capra

ヤギ亜科

phân họ dê cừu

ヤギの疾病

bệnh của dê

ヤギリ

tấm thông khí gác mái

Chi tiết từ

ヤギ

「ヤギ」
danh từ
dê.
dê, con dê
Mazii Dict
Ví dụ:
 ヤya ギgi のno よyo うu にniなに何nani でde もmoた食ta べbe てte しshi まma うuいぶくろ胃袋ibukuro をwo しshi てte いi るru
Có dạ dày của con dê, cái gì cũng nuốt ăn được
 ヤya ギgi のno あa ごgo ひhi げge
râu dê
 ヤya ギgi のno よyo うu にniなに何nani でde もmoた食ta べbe てte しshi まma うuいぶくろ胃袋ibukuro をwo しshi てte いi るru
Có dạ dày của con dê, cái gì cũng nuốt ăn được
 ヤya ギgi のno あa ごgo ひhi げge
râu dê