Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ヤシ

cây cọ

Gợi ý

Xem thêm

ヤシ科

họ cau; họ cọ; họ cau dừa; họ dừa

ヤシ油

dầu dừa

ヤシ殻

vỏ dừa

ヤシの実

quả dừa khô

Chi tiết từ

ヤシ

「 ヤシ」
danh từ
cây cọ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ヤya シshi のnoき木ki をwoみ見mi るru とto いi つtsu もmo 、,あつ暑atsu くkuたいよう太陽taiyou のno まma ぶbu しshi いiきゅうじつ休日kyuujitsu をwoおも思omo いiだ出da すsu
mỗi lần nhìn thấy cây cọ, tôi lại nhớ đến những ngày nghỉ tràn ngập ánh mặt trời rực rỡ, ấm áp.