Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ラグい

chậm; giật; lag

Gợi ý

Xem thêm

ラグ

tấm thảm; lỗi

いい匂い

mùi thơm

いいあい

sự câi nhau; sự gây chuyện; sự sinh sự; mối tranh chấp; mối bất hoà; cớ để phàn nàn; cớ để rầy rà; đứng ra bênh vực người nào; fasten; đấu tranh cho lẽ phải; đấu tranh cho chính nghĩa; hay bẻ hoẹ; hay bới bèo ra bọ; giải hoà; hoà giải một mối bất hoà; cãi nhau; bất hoà; giận nhau; đỗ lỗi; chê; phàn nàn; vụng múa chê đất lệch; bỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình; cuộc bàn cãi; cuộc tranh luận; cuộc tranh chấp; cuộc cãi cọ; sự bất hoà; sự bất đồng ý kiến; bàn cãi; tranh luận; cãi nhau; đấu khẩu; bất hoà; chống lại; kháng cự lại; tranh chấp

いい子いい子

vỗ về; vuốt ve

いきのいい

very fresh

Chi tiết từ

ラグい

「ラグい」
tính từ đuôi i
chậm; giật; lag (trong trò chơi trực tuyến)
Mazii Dict
Ví dụ:
さいきん最近saikin こko のno ゲge ー- ムmu 、, サsa ー- バba ー- のnoちょうし調子choushi がgaわる悪waru くku てte めme っちゃtcha ラra グgu いi 。.
Dạo gần đây, trò chơi này bị chậm và giật liên tục vì máy chủ hoạt động không ổn định.