Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ラジオ

đài radio; cái đài; cái radio; máy thu thanh; máy vô tuyến truyền thanh; ra-di-o; truyền thanh; vô tuyến truyền thanh; radio; ra-đi-ô; ra-dô

Gợi ý

Xem thêm

ラジオカセット

父は昔のラジオカセットを大事にしている

ラジオ局

trạm vô tuyến; đài truyền thanh

ラジオ番組

chương trình phát thanh

ラジオ体操

 thể dục theo nhạc

ラジオ周波数

tần số vô tuyến

Chi tiết từ

ラジオ

「ラジオ」
danh từ
đài radio
cái đài; cái radio
máy thu thanh
máy vô tuyến truyền thanh
ra-di-o
truyền thanh
Mazii Dict
Ví dụ:
 ラra ジji オo やya テte レre ビbi にni よyo るru ニュnyu ー- スsu のnoほうどう報道houdou はhaいま今ima でde はha まma ったtta くku ふfu つtsu うu のno こko とto だda 。.
Việc truyền thông tin tức bằng TV và đài phát thanh hiện nay rất phổ biến.
 ラra ジji オo はha テte レre ビbi にniと取to ってtteか代ka わwa らra れre たta 。.
Đài phát thanh đã nhường chỗ cho truyền hình.
 ラra ジji オo をwoしゅうり修理shuuri すsu るru たta めme にniぶんかい分解bunkai しshi たta 。.
Tôi đã tháo chiếc radio ra để sửa chữa nó.
 ラra ジji オo をwoはつめい発明hatsumei しshi たtaひと人hito はhaだれ誰dare でde すsu かka 。.
Ai là người phát minh ra radio?
 ラra ジji オo のnoおと音oto をwoちい小chii さsa くku しshi なna さsa いi 。.
Giảm âm lượng radio.