Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

リチウム

nguyên tố hóa học liti; li; liti

Gợi ý

Xem thêm

リチウム爆弾

lithium

リチウム電池

pin li-ion hay pin lithi-ion; có khi viết tắt là lib; là một loại pin sạc; pin lithium

リチウム乾電池

pin lithium

炭酸リチウム

liti cacbonat

塩化リチウム

liti clorua

Chi tiết từ

リチウム

「リチウム」
danh từ
nguyên tố hóa học Liti; Li.
liti (li) (nguyên tố hóa học)
Mazii Dict
Ví dụ:
 リri チchi ウu ムmuでんちないぞう電池内蔵denchinaizou
Cấu tạo bên trong của pin lithium .
 リri チchi ウu ムmuえんすい塩水ensui
nước muối lithi