Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

リュディア

リュディア 𐤮𐤱𐤠𐤭𐤣𐤠 Λυδία リュディアの領土(紀元前6世紀中盤) 茶色の領域、もしくは赤線で区切られた領域を領土としていた リュディア(リュディア語: 𐤮𐤱𐤠𐤭𐤣𐤠 Śfarda、古代ギリシア語: Λυδία Lȳdíā、英語: Lydia; リディア、紀元前7世紀

Từ liên quan

リュディア文字

リュディア文字には26の文字があり、うち16文字はギリシア文字に由来すると考えられる。それ以外の文字の多くはリュディア語固有の(ギリシア語にない)音を表すためにつけ加えられた。 リュディア語では破裂音の無声・有声の区別がない。 Unicode バージョン 5.1(2008年)でリュディア文字が U+10920 -