Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

リライト

[リライト]
〖rewrite〗
(執筆者以外の人が)文章に手を入れて書き直すこと。

Từ liên quan

リライト・マイ・ファイア

「リライト・マイ・ファイア」(Relight My Fire)はダン・ハートマン(Dan Hartman)が1979年に発売した楽曲。 ダン・ハートマンが1979年にリリースした当時はあまり人気はなかったが、ゲイ・クラブでは定番の曲として今でも使われている。

リライト (ナイトメアの曲)

作詞:RUKA、作曲:Ni~ya シングルとしては初の作詞作曲タッグとなった。Ni~yaはこの曲について「愛情込めて、コトコト煮込んだのリライトをどうぞ召し上がれ」とコメントした。 Isolation 作詞:RUKA、作曲:咲人 DVD(Type A) リライト(Music Clip) リライト(Music

リライト (ASIAN KUNG-FU GENERATIONの曲)

商才がない」と自虐するようになる。また2013年のヨーロッパツアーに際して、「俺たちを世界へ連れてってくれた曲」と述べている。 夕暮れの紅 ある日突然リズム隊(山田・伊地知)が「ファンクっぽいビートをやりたい」と言ったことがきっかけでアレンジが大幅に変わった楽曲である。 『ソルファ』(#1)