Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

リンパ管炎

viêm mạch bạch huyết

Gợi ý

Xem thêm

リンパ管

lymph duct; các mạch bạch huyết

リンパ節炎

viêm hạch bạch huyết

リンパ腺炎

viêm mạch bạch huyết

内リンパ管

ống nội dịch

リンパ管腫

u mạch bạch huyết; u bạch huyết

Chi tiết từ

リンパ管炎

「リンパかんえん」
danh từ
viêm mạch bạch huyết
Mazii Dict
Ví dụ:
 リri ンn パpaかんえん管炎kan'en のnoげんいん原因gen'in はha 、,おお多oo くku のnoばあい場合baai 、,さいきんかんせん細菌感染saikinkansen にni よyo るru もmo のno だda 。.
Nguyên nhân của viêm mạch bạch huyết thường là do nhiễm vi khuẩn.