Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

リーブラ

ブラが使われていて、1リーブラ (Peruvian libra) = 1英ポンド にペッグされていた。当時のペルーの(通常の)通貨ペルー・ソルとの換算は 10ソル = 1リーブラ だった。 2019年6月、米国Facebookによって開発された仮想通貨「Libra(リブラ)」が発表された。後日「Diem」に改称。

Từ liên quan

女神のリーブラ

結城 美与 結城家の三女。 結城 百合子 結城家の四女。自分で新しく事業を始めたいと思っており、その顧問弁護士に樋野を迎えるために、後継問題が早く片付くことを望んでいる。 星 賢人 スターズ・ホールディングスの御曹司。つみれの見合い相手。つみれが転校した凰瓔(おうよう)学院の大学生。 栄羽弥 『女神のリーブラ』