Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ルビ

rubi; hồng ngọc; ký tự phiên âm

Gợi ý

Xem thêm

ルビンスタイン・テイビ症候群(ルビンシュタイン・テイビ症候群)

hội chứng rubinstein-taybi

ルビ振り

furigana

総ルビ

chữ hiragana đính kèm trên đầu chữ kanji

ルビを振る

thêm phiên âm furigana; thêm cách đọc cho chữ hán

ルビー

hồng ngọc; ruby

Chi tiết từ

ルビ

「ルビ」
danh từ
rubi; hồng ngọc.
ký tự phiên âm
Mazii Dict