Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ルーツとする

có nguồn gốc từ

Gợi ý

Xem thêm

ルーツ

nguồn gốc; gốc rễ; khởi nguồn; tổ tiên

とすると

nếu như vậy thì

するすると

một cách trôi chảy; một cách nhanh chóng

とする

cộc; cọc; cọc trói; để thiếu sống; sự bị thiêu sống; đe nhỏ; cuộc thi có đánh cược; tiền đánh cược; tiền được cược; nguyên tắc; ; tiền đóng góp; tiền dấn vốn; đang lâm nguy; đang bị đe doạ; có quyền lợi nông thôn; thay đổi chỗ ở; thay đổi chỗ kinh doanh; đóng cọc; đỡ bằng cọc; khoanh cọc; buộc vào cọc; đặt cược; góp vốn; dấn vốn; sự liều; sự mạo hiểm; sự rủi ro; sự nguy hiểm; liều; có cơ phải chịu sự rủi ro; có cơ phải chịu sự nguy hiểm của; sự đánh cuộc; tiền đánh cuộc; đánh cuộc; đánh cá; chắc ăn rồi mới đánh cuộc; đánh cuộc nắm chắc phần thắng; bán cả khố đi mà đánh cuộc; anh có thể coi cái đó là một điều chắc chắn; sự đánh cuộc; đánh cuộc

すると

lập tức thì; do đó mà... ngay; nói như thế nghĩa là; nếu mà thế thì; thế là; vậy mà

Chi tiết từ

ルーツとする

「ルーツとする」
cụm từ, động từ suru (bất quy tắc)
có nguồn gốc từ
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoりょうり料理ryouri はha フfu ラra ンn スsu のnoでんとうてき伝統的dentouteki なna レre シshi ピpi をwo ルru ー- ツtsu とto すsu るru 。.
Món ăn này có nguồn gốc từ công thức truyền thống của Pháp.