Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

レジ

máy tính tiền; máy móc có chức năng tính toán như công tơ mét; máy ghi

Gợi ý

Xem thêm

レジン用型(モールド)/型取り用パテ

đối với ngành công nghiệp xây dựng; từ `レジン用型 /型取り用パテ` được dịch sang tiếng việt là `khuôn dùng cho nhựa resin / bột đổ khuôn`

レジ袋

túi có mất phí; túi mua hàng; túi ni lông

レジ打ち

thu ngân

レジ台カウンター

quầy thu ngân

レジン

resin

Chi tiết từ

レジ

「レジ」
danh từ
máy tính tiền
máy móc có chức năng tính toán như công tơ mét; máy ghi
Mazii Dict