Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

レンズ

ống kính; mắt kính; mắt thủy tinh của ống kính; thấu kính; thấu kính; mắt kính

Gợi ý

Xem thêm

レンズ状

hình dạng giống thấu

レンズ豆

đậu lăng

レンズ雲

mây dạng thấu kính

レンズ磨き

đánh bóng bề mặt kính

レンズ付きフィルム

phim có ống kính

Chi tiết từ

レンズ

「レンズ」
danh từ
ống kính
mắt kính; mắt thủy tinh của ống kính; thấu kính
thấu kính.
mắt kính
Mazii Dict
Ví dụ:
 レre ンn ズzu のnoぎょうけつ凝結gyouketsu
Sự ngưng tụ của thấu kính .
 レre ンn ズzu をwoとお通too るru とtoぞう像zou はhaぎゃく逆gyaku にni なna ったtta 。.
Qua thấu kính, ảnh bị ngược.
 レre ンn ズzu のnoぎょうけつ凝結gyouketsu
Sự ngưng tụ của thấu kính .
 レre ンn ズzu をwoとお通too るru とtoぞう像zou はhaぎゃく逆gyaku にni なna ったtta 。.
Qua thấu kính, ảnh bị ngược.