Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

レール

máng; ray; đường ray; ray; trục xoay; trục chạy

Gợi ý

Xem thêm

レール/ストッパー/プライスレール

đường ray/chặn/đường ray giá

レール渡し

giao trên toa

レール用プラグ

đầu cắm cho ray

レール吊クランプ

kẹp móc

DINレール

ray din

Chi tiết từ

レール

「レール」
danh từ
máng, ray
đường ray (tàu điện...)
ray
trục xoay; trục chạy.
Mazii Dict