Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ロングラン

[ロングラン]
〖long-run〗
演劇・映画などの長期間興行。

Từ liên quan

ロングラン公演

上演されることをいう。 日本において、劇場は劇団との公演契約を交わす場合に、集客規模や予算を勘案した上で数週間、1ヵ月、長くても2ヵ月程度という期間で上演を区切っている。劇団の側も公演する演目を増やしたり削ったりしながら、長いタームで見た場合は複数あるレパートリーを順番に繰り返し上演